chili pepper

/ˈchi-lē/
danh từ
  • Ớt.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại quả nào của cây thuộc chi thực vật Capsicum, có chứa capsaicin và thường có vị cay hoặc vị cháy.
    Any fruit of a plant of the botanical genus Capsicum, which contains capsaicin and typically has a spicy or burning flavor.
🎬 Nghe “chili pepper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish